|
VHF_Hi [174-230] MHz
|
|
|
|
|
|
|
01. VTV1: Kênh tổng hợp - Đài Truyền
hình Việt Nam
|
|
|
|
02. VTV2: Kênh khoa họa
giáo dục - Đài Truyền hình Việt Nam
|
|
|
|
03. VOV3: Kênh phát thanh của Đài
tiếng nói Việt Nam
|
|
|
|
04. FM-90: Kênh phát thanh của Đài
PT-TH Hà Nội
|
|
|
|
|
05. VTV3: Kênh giải trí
thông tin kinh tế -
Đài TH Việt Nam
|
|
|
|
F-Band [230-302] MHz
|
|
|
|
|
|
|
06. H1-TV: Truyền
hình Hà Nội 1
|
|
|
|
|
|
07. HiTV: Kênh thông tin kinh tế văn
hóa xã hội Hà Nội
|
|
|
|
08. TVM: Kênh tư vấn tiêu dùng và Đầu tư tài chính
|
|
|
|
|
09. H2 - TV: Truyền
hình Hà Nội 2
|
|
|
|
|
|
10. VNK - HomeShopping: Truyền
hình Mua sắm
|
|
|
|
|
11. HCaTV: Kênh giải trí
tổng hợp
Truyền hình Cáp Hà Nội
|
|
|
|
12. STTV: Kênh Thể thao
Du lịch
|
|
|
|
|
|
13. VTV6: Kênh giải trí
tổng hợp -
Đài TH Việt Nam
|
|
|
|
|
14. VTV4: Kênh dành cho đồng
bào xa Tổ quốc -
Đài TH Việt Nam
|
|
|
S-Band [302-470] MHz
|
|
|
|
|
|
|
15. VBC: Kênh truyền
hình giải trí tổng hợp
|
|
|
|
|
16. TodayTV: Kênh truyền
hình giải trí tổng hợp
|
|
|
|
|
17. ViTV: Kênh thông tin kinh tế
|
|
|
|
|
|
18. NetViệt: Kênh truyền
hình Văn hoá Việt
|
|
|
|
|
19. O2TV: Kênh truyền
hình chăm sóc sức khoẻ
|
|
|
|
|
20. TV Shopping: Kênh truyền
hình mua sắm
|
|
|
|
|
21. Info TV: Kênh thông tin tổng hợp
|
|
|
|
|
|
22. FBNC: Kênh tin tức tài
chính
|
|
|
|
|
|
23. VNN: Kênh Việt Nam
Net
|
|
|
|
|
|
|
24. TTXVN: Kênh truyền
hình thông tấn
|
|
|
|
|
|
25. HTV3: Truyền
hình TP. Hồ Chí Minh
|
|
|
|
|
|
26. HTV9: Truyền
hình TP. Hồ Chí Minh
|
|
|
|
|
|
27. HTVC - Phim truyện:
Kênh phim truyện đặc sắc có
thuyết minh tiếng Việt
|
|
28. HTVC-Ca nhạc:
Kênh ca nhạc.
|
|
|
|
|
|
29. HTVC - Thuần Việt: Kênh TH thuần Việt mang đậm nét
văn hóa dân tộc
|
|
30. HTVC - Gia Đình : Kênh TH Gia Đình - TH cáp HCM
|
|
|
|
|
31. HTV7: Kênh TH TP. H
|
|
|
|
|
|
|
32. HTVC Phụ Nữ:
Kênh truyền hình cáp TP. Hồ Chí Minh
|
|
|
|
33. Vĩnh Long: Kênh TH Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
34. Bình Thuận:
Kênh TH Bình Thuận
|
|
|
|
|
|
35. Đồng Nai2: Kênh TH Đồng
Nai 2
|
|
|
|
|
|
UHF (Band IV) [470-622] MHz
|
|
|
|
|
|
|
36. BPTV2: Kênh TH Bình Phước 2
|
|
|
|
|
|
37. Kênh Bà Rịa -
Vũng Tàu
|
|
|
|
|
|
|
38. QTV3: Truyền
hình Quảng Ninh
|
|
|
|
|
|
39. Bình Dương 2:
Kênh TH Bình Dương
|
|
|
|
|
|
40. Bình Dương 9:
Kênh TH Bình Dương
|
|
|
|
|
|
41. SCTV14: Kênh Phim Việt
|
|
|
|
|
42. SCTV15: Kênh Thể Thao
|
|
|
|
|
|
|
43. New Asia: Kênh truyền
hình khu vực Châu Á
|
|
|
|
|
44. OPT: Kênh tin tức Nga
|
|
|
|
|
|
|
45. ABC-Aus: Kênh TH Australia
|
|
|
|
|
|
46. NHK - World: Kênh truyền
hình Nhật
|
|
|
|
|
|
47. Arriang: Kênh truyền
hình Hàn Quốc
|
|
|
|
|
|
48. True Sport (1): Thể thao
|
|
|
|
|
|
|
49. True Sport (3): Thể thao
|
|
|
|
|
|
|
50. True Sport (4): Thể thao
|
|
|
|
|
|
|
51. Star Sport: Kênh thể
thao-tổng hợp
|
|
|
|
|
|
UHF (Band Va) [622-750] MHz
|
|
|
|
|
|
|
52. ESPN: Thể thao
Quốc tế
|
|
|
|
|
|
|
53. KidsCo - Truyền
hình thiếu nhi
|
|
|
|
|
|
54. Cartoon Network: Kênh hoạt
hình thế giới
|
|
|
|
|
55. Disney Channel: Kênh giải trí
tổng hợp
dành cho trẻ em
|
|
|
|
56. Star world: Kênh giải trí
tổng hợp
|
|
|
|
|
|
57. Star Movies: Kênh phim truyện đặc sắc
|
|
|
|
|
58. HBO: Kênh phim truyện
hàng đầu thế giới
|
|
|
|
|
59. Max: Kênh phim truyện
hành động đặc sắc
|
|
|
|
|
60. AXN: Kênh phim truyện Mỹ
|
|
|
|
|
|
61. MTV: Kênh ca nhạc quốc tế
|
|
|
|
|
|
|
62. Channel [V]: Kênh ca nhạc
Châu Á
|
|
|
|
|
|
63. Fashion TV: Kênh thời
trang đặc sắc
|
|
|
|
|
|
64. Discovery Channel: Kênh khám phá thế giới
|
|
|
|
|
65. National Geographics: Kênh địa lý
thế giới
|
|
|
|
|
66. Animal Plannet: Thế giới động vật
|
|
|
|
|
|
67. Travel&Living: Kênh du lịch và
cuộc sống
|
|
|
68. TV5: Kênh truyền hình Pháp
|
|
| |
69. DW: Kênh truyền hình Đức
|
|
| |